noise level
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức độ tiếng ồn: "noise level" chỉ biên độ (cường độ) của tiếng ồn nền không mong muốn, thường được đo bằng đơn vị decibel (dB). Từ này dùng để mô tả độ lớn của âm thanh gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- (Mức độ tiếng ồn trong nhà máy quá cao đối với công nhân không có thiết bị bảo vệ tai.)
- (Chúng ta cần đo mức độ tiếng ồn trong lớp học để đảm bảo nó phù hợp cho việc học tập.)
- (Hội đồng thành phố đã đặt ra mức độ tiếng ồn tối đa cho các công trường xây dựng vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to keep the noise level down": giữ cho mức độ tiếng ồn thấp, yên tĩnh.
- Please keep the noise level down during the exam. (Hãy giữ mức độ tiếng ồn thấp trong suốt kỳ thi.)
"noise level threshold": ngưỡng mức độ tiếng ồn (mức tối đa cho phép).
- The noise level threshold for residential areas is 55 dB during the day. (Ngưỡng mức độ tiếng ồn cho khu dân cư là 55 dB vào ban ngày.)
"background noise level": mức độ tiếng ồn nền (âm thanh môi trường cơ bản).
- The background noise level in a library is usually very low. (Mức độ tiếng ồn nền trong thư viện thường rất thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Noise (n): tiếng ồn, âm thanh không mong muốn.
- The noise from the traffic is unbearable. (Tiếng ồn từ giao thông thật không chịu nổi.)
Loudness (n): độ lớn (của âm thanh), thường dùng thay thế cho "noise level" trong ngữ cảnh không chính thức.
- The loudness of the music disturbed the neighbors. (Độ lớn của âm nhạc đã làm phiền hàng xóm.)
Từ đồng nghĩa
- Sound level: mức độ âm thanh (tổng quát hơn, không nhất thiết là tiếng ồn).
- Acoustic level: mức độ âm học (thuật ngữ chuyên ngành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn down: giảm (âm lượng, tiếng ồn).
- Please turn down the noise level of the TV. (Làm ơn giảm mức độ tiếng ồn của TV xuống.)
Measure up: đo lường (mức độ).
- We need to measure up the noise level in this room. (Chúng ta cần đo lường mức độ tiếng ồn trong căn phòng này.)
Thành ngữ liên quan
Raise the roof: gây ồn ào, làm tăng mức độ tiếng ồn đến mức cực độ.
- The party raised the roof, and the noise level was unbearable. (Bữa tiệc đã gây ồn ào đến mức cực độ, và mức độ tiếng ồn thật không chịu nổi.)
Make a racket: tạo ra tiếng ồn lớn, thường mang nghĩa tiêu cực.
- The children are making a racket, increasing the noise level in the house. (Bọn trẻ đang làm ồn ào, làm tăng mức độ tiếng ồn trong nhà.)